Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoa anh đào" (1)
hoa anh đào

Tiếng Anh
Danh từcherry blossom
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
Cherry blossoms bloom around late March
Từ liên quan "hoa anh đào" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoa anh đào" (2)
hoa anh đào nở khắp nơi
Cherry blossoms are blooming everywhere
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
Cherry blossoms bloom around late March
